report centre

/ri'pɔ:t'sentə/
Học thuật
Thân thiện
report centre

A soldier arrives at the report centre to submit his paperwork.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm báo cáo: Một địa điểm hoặc cơ sở được chỉ định để tập hợp, tiếp nhận xử lý các báo cáo, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All patrols must check in at the report centre by 1800 hours. (Tất cả các toán tuần tra phải điểm danh tại trung tâm báo cáo trước 18 giờ.)
    • The emergency report centre coordinated the response to the incident. (Trung tâm báo cáo khẩn cấp đã phối hợp ứng phó với sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a report centre": thiết lập một trung tâm báo cáo.
    • The first step was to establish a report centre for all field agents. (Bước đầu tiên thiết lập một trung tâm báo cáo cho tất cả các điệp viên hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Reporting center (n): Cách viết khác (thay 'centre' bằng 'center') của "report centre", cùng nghĩa. Đây biến thể chính tả phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Command centre/post (n): Trung tâm chỉ huy ( chức năng rộng hơn, bao gồm cả việc ra lệnh, không chỉ tiếp nhận báo cáo).
  • Operations centre (n): Trung tâm tác chiến/điều hành.
Từ đồng nghĩa
  • Collection point: Điểm tập hợp (thông tin, báo cáo).
  • Briefing centre: Trung tâm phổ biến/báo cáo tình hình.
report centre

A soldier arrives at the report centre to submit his paperwork.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) địa điểm tập hợp báo cáo